Bu lông móng cần được lựa chọn đồng bộ với thiết kế cột, bản mã chân cột và yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm. Việc xác định đúng đường kính, chiều dài, số lượng và khoảng cách tâm bu lông giúp bộ bu lông phù hợp với kết cấu liên kết của cột. Dưới đây là những thông số chính cần đối chiếu khi xác định bu lông móng cho cột đèn.
1. Cách xác định bu lông móng phù hợp với cột đèn
Không nên lựa chọn bu lông móng dựa trên một thông số riêng lẻ. Các thông số của bu lông cần được đối chiếu đồng thời với thiết kế cột và bản mã chân cột.
1.1. Xác định theo loại và chiều cao cột đèn
Loại cột và chiều cao cột đèn là những thông tin ban đầu cần xác định khi lựa chọn bu lông móng. Cột có chiều cao, kết cấu và mục đích sử dụng khác nhau có thể được thiết kế với bản mã và bộ bu lông móng khác nhau.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào chiều cao để kết luận kích thước bu lông. Với các loại cột đèn chiếu sáng, thông số bu lông móng cần được đối chiếu với quy cách cụ thể của từng mẫu cột và hồ sơ kỹ thuật do nhà sản xuất cung cấp.
1.2. Đối chiếu kích thước bản mã chân cột
Bản mã là bộ phận liên kết trực tiếp giữa thân cột và hệ bu lông móng. Vì vậy, kích thước và cách bố trí lỗ trên bản mã là căn cứ quan trọng để xác định bộ bu lông tương thích.

Đường kính lỗ, số lượng lỗ và vị trí các lỗ trên bản mã phải phù hợp với đường kính, số lượng và khoảng cách tâm của bu lông. Nếu các thông số không đồng bộ, bản mã chân cột sẽ không tương thích với vị trí bu lông đã xác định.
1.3. Xác định đường kính và chiều dài bu lông móng
Đường kính bu lông thường được thể hiện bằng ký hiệu kích thước ren như M16, M18, M20, M24… Thông số cần lựa chọn theo thiết kế của cột thay vì mặc định một đường kính cho tất cả các loại cột.
Chiều dài bu lông cũng cần tuân theo quy cách kỹ thuật tương ứng. Khi kiểm tra thông số nên phân biệt chiều dài tổng thể với chiều dài phần ren để bảo đảm phần ren đáp ứng yêu cầu liên kết với bản mã, đai ốc và vòng đệm.
1.4. Xác định số lượng và khoảng cách tâm bu lông
Số lượng bu lông phải tương ứng với số lỗ liên kết trên bản mã chân cột. Tùy thiết kế, một bộ có thể sử dụng số lượng bu lông khác nhau, vì vậy không nên lựa chọn theo một cấu hình cố định khi chưa kiểm tra bản mã.

Khoảng cách tâm bu lông cũng phải đồng bộ với khoảng cách tâm các lỗ trên bản mã. Thông số này liên quan trực tiếp đến khả năng lắp ghép giữa cột và hệ móng, đồng thời cần được xác định thống nhất trước khi chuẩn bị phần móng. Các yếu tố liên quan đến kích thước và chiều sâu chôn móng cột đèn cần được xem xét theo thiết kế cụ thể của loại cột và điều kiện công trình.
1.5. Kiểm tra vật liệu và cấp bền bu lông
Ngoài kích thước, vật liệu và cấp bền là những thông số cần kiểm tra khi xác định bu lông móng. Đây là các đặc tính liên quan đến khả năng chịu lực của liên kết và yêu cầu sử dụng của từng thiết kế cột.
Thông tin về vật liệu, cấp bền và phương pháp bảo vệ bề mặt nên được đối chiếu theo yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm. Không nên tự thay đổi sang loại bu lông có đặc tính khác chỉ vì có cùng đường kính hoặc chiều dài.
2. Bảng thông số bu lông móng theo cột đèn
Thông số bu lông móng không nên được xác định độc lập với cột đèn. Khi lựa chọn, cần đối chiếu các thông tin của bộ bu lông với bản mã và quy cách kỹ thuật tương ứng của cột.
| Thông số cần xác định | Nội dung cần đối chiếu |
| Đường kính bu lông | Kích thước bu lông theo thiết kế cột và đường kính lỗ bản mã |
| Chiều dài bu lông | Quy cách bộ bu lông được chỉ định cho cột |
| Chiều dài phần ren | Yêu cầu liên kết với bản mã, vòng đệm và đai ốc |
| Số lượng bu lông | Số lượng lỗ liên kết trên bản mã chân cột |
| Khoảng cách tâm | Khoảng cách tâm các lỗ trên bản mã |
| Vật liệu | Yêu cầu kỹ thuật của bộ bu lông và môi trường sử dụng |
| Cấp bền | Yêu cầu chịu lực theo thiết kế |
| Xử lý bề mặt | Yêu cầu bảo vệ bu lông trong điều kiện sử dụng |
Các thông số trong bảng có mối quan hệ với nhau và cần được xác định theo cùng một thiết kế. Chẳng hạn, đường kính bu lông phù hợp nhưng khoảng cách tâm không đúng vẫn khiến bộ bu lông không tương thích với bản mã chân cột.
Vì vậy, khi lựa chọn bu lông móng, căn cứ ưu tiên vẫn là thông số kỹ thuật của cột và bản mã chân cột. Trong trường hợp chưa xác định chính xác quy cách, cần kiểm tra bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật của mẫu cột trước khi lựa chọn bộ bu lông, thay vì suy ra kích thước chỉ từ chiều cao cột.
CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM
Miền Bắc: LK45.35, Khu đô thị mới Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội.
Miền Nam: Nguyễn Văn Linh, TT Tân Túc, H. Bình Chánh, Hồ Chí Minh
Ms. Huyền: 0987 153 083
Website: https://nclighting.vn

NC Lighting là thương hiệu thuộc công ty TNHH cơ điện và chiếu sáng đô thị Việt Nam. Chúng tôi chuyên sản xuất bán các loại thiết bị chiếu sáng như: đèn đường LED, đèn LED cao áp, cột đèn cao áp, cột đèn chiếu sáng, đèn nhà xưởng, đèn pha LED, đèn sân vườn. Ngoài ra còn có các loại đèn trang trí âm nước, đèn âm đất, đèn nấm, đèn LED Panel.


