Cách tính toán chiếu sáng đường phố phù hợp cho từng tuyến đường

Tính toán chiếu sáng đường phố là bước quan trọng nhất khi triển khai hệ thống chiếu sáng giao thông, bởi nó quyết định trực tiếp số lượng đèn cần lắp, khoảng cách giữa các cột và công suất sử dụng cho toàn tuyến. Nếu không tính toán ngay từ đầu, hệ thống rất dễ rơi vào tình trạng thiếu sáng cục bộ, ánh sáng không đồng đều hoặc thừa sáng gây lãng phí chi phí đầu tư và điện năng vận hành. Trong thực tế, một phương án chiếu sáng hiệu quả không nằm ở việc chọn đèn “mạnh”, mà nằm ở việc bố trí đúng số lượng và đúng vị trí.
Bài viết này tập trung vào cách tính toán theo hướng thực tế – dễ áp dụng, giúp bạn xác định được phương án chiếu sáng phù hợp cho từng loại tuyến đường.

1. Tính toán chiếu sáng đường phố bắt đầu từ đâu?

Trước khi đi vào số lượng đèn hay khoảng cách cột, cần hiểu rõ các yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến toàn bộ phương án chiếu sáng. Việc xác định sai ngay từ bước này sẽ khiến các phép tính phía sau không còn giá trị.

1.1. Xác định loại và cấp đường

Mỗi loại đường có yêu cầu chiếu sáng khác nhau tùy theo lưu lượng giao thông và tốc độ di chuyển. Đường trục chính, đường khu dân cư hay đường nội bộ sẽ tương ứng với mức độ chiếu sáng khác nhau. Trên thực tế, các thông số này thường được tham chiếu từ tiêu chuẩn chiếu sáng đường phố để đảm bảo phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và an toàn giao thông.

1.2. Xác định chiều rộng mặt đường

Chiều rộng mặt đường là cơ sở để ước lượng tổng lượng ánh sáng cần cung cấp. Đường càng rộng thì vùng cần chiếu sáng càng lớn, kéo theo việc tăng số lượng đèn hoặc công suất mỗi đèn. Đây là thông số bắt buộc phải đo đạc chính xác trước khi triển khai tính toán.

1.3. Lựa chọn chiều cao cột dự kiến

Chiều cao cột ảnh hưởng trực tiếp đến vùng phủ sáng và độ đồng đều ánh sáng. Cột quá thấp dễ gây chói và tạo vùng sáng hẹp, trong khi cột quá cao có thể làm ánh sáng bị loãng. Thông thường, chiều cao cột được lựa chọn trước để làm cơ sở tính khoảng cách giữa các cột.

2. Cách xác định khoảng cách cột đèn trên tuyến đường

Khoảng cách cột là yếu tố then chốt quyết định số lượng đèn cần lắp trên toàn tuyến. Đây cũng là bước mà nhiều công trình thường làm theo kinh nghiệm thay vì tính toán.

2.1. Mối quan hệ giữa chiều cao cột và khoảng cách

Trong thực tế, khoảng cách cột thường được lấy bằng 3–4 lần chiều cao cột. Ví dụ, với cột cao 8 m, khoảng cách giữa hai cột thường dao động từ 24–32 m. Khoảng cách này giúp các vùng sáng giao thoa vừa đủ, hạn chế xuất hiện vùng tối giữa hai cột liên tiếp.

2.2. Ảnh hưởng của cách bố trí cột

Cột bố trí một bên, hai bên đối xứng hay so le sẽ cho hiệu quả chiếu sáng khác nhau. Với đường hẹp, bố trí một bên có thể vẫn đáp ứng yêu cầu, nhưng với đường rộng, bố trí so le hoặc hai bên sẽ giúp ánh sáng phân bố đều hơn và giảm công suất mỗi đèn.

2.3. Điều chỉnh theo điều kiện thực tế

Khoảng cách cột không nên áp dụng cứng nhắc. Cây xanh, giao lộ, khúc cua hoặc khu vực đông dân cư đều có thể yêu cầu điều chỉnh lại khoảng cách để tránh vùng tối hoặc chói lóa cục bộ.

3. Cách xác định số lượng đèn cần lắp cho tuyến đường

Sau khi đã xác định được khoảng cách cột hợp lý, việc tính số lượng đèn trở nên đơn giản và rõ ràng hơn.

3.1. Công thức tính số lượng đèn

Số lượng đèn được xác định bằng chiều dài tuyến đường chia cho khoảng cách cột dự kiến. Ví dụ, với tuyến đường dài 300 m và khoảng cách cột 30 m, số lượng đèn cần lắp sẽ vào khoảng 10 bộ. Cách tính này giúp bạn nhanh chóng ước lượng số lượng đèn ngay từ giai đoạn lập phương án.

3.2. Kiểm tra lại độ đồng đều ánh sáng

Sau khi xác định số lượng đèn, cần kiểm tra xem với mật độ này, ánh sáng có phân bố đều trên toàn tuyến hay không. Nếu xuất hiện nguy cơ thiếu sáng ở một số đoạn, có thể cần giảm khoảng cách cột hoặc tăng nhẹ công suất đèn.

3.3. Tránh tăng số lượng đèn không cần thiết

Một sai lầm phổ biến là tăng số lượng đèn để “cho chắc”. Điều này không chỉ làm tăng chi phí đầu tư mà còn kéo theo chi phí vận hành và bảo trì lớn hơn trong suốt vòng đời hệ thống.

4. Suy ra công suất đèn từ phương án bố trí

Công suất đèn không nên chọn trước một cách cảm tính mà cần được suy ra từ phương án bố trí đã tính toán.

4.1. Quan hệ giữa công suất và khoảng cách cột

Khoảng cách cột càng xa thì công suất mỗi đèn cần càng lớn để đảm bảo vùng phủ sáng. Ngược lại, khi khoảng cách cột ngắn, có thể sử dụng đèn công suất thấp hơn mà vẫn đạt độ rọi yêu cầu.

4.2. Cân bằng giữa độ sáng và hiệu quả năng lượng

Mục tiêu không phải là làm đường càng sáng càng tốt, mà là đủ sáng và đồng đều. Việc chọn công suất hợp lý giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm tiêu hao điện năng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

4.3. Phù hợp với tổng thể không gian đô thị

Ở các khu vực đô thị, ánh sáng đường phố cần hài hòa với không gian xung quanh. Do đó, khi xác định công suất, nhiều dự án còn tham chiếu thêm tiêu chuẩn chiếu sáng đô thị để đảm bảo sự đồng bộ về kỹ thuật và thẩm mỹ.

5. Lựa chọn thiết bị dựa trên kết quả tính toán

Khi số lượng đèn, khoảng cách cột và công suất đã được xác định rõ ràng, việc lựa chọn thiết bị trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Hiện nay, đèn đường LED được sử dụng phổ biến nhờ hiệu suất chiếu sáng cao và khả năng tiết kiệm điện. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất vẫn là đối chiếu thông số kỹ thuật của đèn với phương án đã tính toán, thay vì chọn theo cảm tính hoặc quảng cáo.
Tính toán chiếu sáng đường phố là quá trình xác định hợp lý số lượng đèn, khoảng cách cột và công suất sử dụng cho toàn tuyến. Khi được thực hiện đúng cách, việc tính toán giúp hệ thống chiếu sáng đạt hiệu quả sử dụng cao, đảm bảo an toàn giao thông và tối ưu chi phí đầu tư – vận hành. Đây chính là nền tảng để triển khai một hệ thống chiếu sáng bền vững và phù hợp với điều kiện thực tế.

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM

Miền Bắc: LK45.35, Khu đô thị mới Kim Chung – Di Trạch, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội.

Miền Nam: Nguyễn Văn Linh, TT Tân Túc, H. Bình Chánh, Hồ Chí Minh

KD1: 0987 153 083 - KD2: 0966 680 657

Website: https://nclighting.vn

Page: Facebook.com/nclighting.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

messenger